Thuốc điều trị bệnh tăng huyết áp

Phần 1: Các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp

Khi được chẩn đoán mắc bệnh tăng huyết áp, ngoài việc cần thay đổi lối sống, bạn thường được sử dụng thêm một số loại thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đôi khi bạn cảm thấy băn khoăn rằng tại sao bác sĩ lại cho bạn sử dụng loại thuốc này? Nó mang lại lợi ích gì cho bệnh của bạn? Và liệu nó có gây ra tác dụng nào bất lợi hay không?

Hiện nay, có rất nhiều loại thuốc khác nhau để điều trị bệnh tăng huyết áp. Mỗi một loại thuốc đều mang những ưu nhược điểm riêng biệt. Bác sĩ sẽ quyết định loại thuốc nào tốt và phù hợp nhất cho tình trạng sức khỏe của bạn. Bạn cũng có thể dùng một hay nhiều hơn một loại thuốc điều trị bệnh, trong số 11 nhóm thuốc được sử dụng khá phổ biến hiện nay.

Tăng huyết áp lâu ngày bạn có thể gặp các dấu hiệu mệt mỏi, ho, phù, khó thở, đau thắt ngực. Bạn có thể tham khảo giải pháp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị với TPCN Ích Tâm Khang.

1. Thuốc lợi tiểu

Thuốc lợi tiểu giúp thận đào thải bớt lượng nước dư thừa và muối (natri) ra khỏi cơ thể bạn. Từ đó giúp giảm lưu lượng máu đi qua lòng mạch và làm hạ huyết áp. 

Tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu, có thể làm giảm nồng độ kali trong cơ thể và gây ra hiện tượng chuột rút ở bắp chân, mệt mỏi. Tác dụng phụ ít gặp hơn thường gặp ở người sử dụng thuốc lợi tiểu dài ngày làm tăng lượng đường trong máu, tăng acid uric máu hay gây mất cân bằng điện giải (giảm nồng độ kali và magiê, do bị thải trừ qua nước tiểu). Vì vậy, nếu như bạn có bệnh lý đi kèm như tiểu đường hoặc gút thì cần thận trọng khi sử dụng thuốc lợi tiểu. Trong quá trình sử dụng thuốc bạn nên ăn nhiều trái cây và rau quả, ví như chuối và nước cam để giúp bổ sung kali.


Bổ sung các loại quả giàu Kali khi sử dụng thuốc lợi tiểu

Bổ sung các loại quả giàu Kali khi sử dụng thuốc lợi tiểu

Các thuốc lợi tiểu bao gồm:

  • − Midamor (amiloride)
  • − Lozol (indapamide)
  • − Diuril (chlorothiazide)
  • − BUMEX (bumetanid)
  • − Esidrix hoặc Hydrodiuril (hydrochlorothiazide)
  • − Hygroton (chlorthalidone)
  • − Lasix (furosemide)
  • − Aldactone (spironolactone)

2. Nhóm thuốc chẹn beta

Nhóm thuốc chẹn beta giúp làm giảm nhịp tim và giảm sức co bóp của tim. Do đó tim sẽ bơm ra một lượng máu ít hơn vào động mạch sau mỗi nhịp đập và làm giảm huyết áp. 
Hiệu quả hạ huyết áp của nhóm này không cao và có nhiều tác dụng không mong muốn như: gây mất ngủ hoặc mệt mỏi, lạnh đầu chi, trầm cảm, và làm tăng nặng tình trạng co thắt phế quản ở người mắc bệnh viêm tắc phế quản phổi.
Hiện nhóm này chỉ được sử dụng trong những trường hợp tăng huyết áp có chỉ định bắt buộc chẹn beta, đó là tăng huyết áp có kèm theo các bệnh: bệnh động mạch vành, suy tim, loạn nhịp nhanh, tăng nhãn áp hay tăng huyết áp thai kỳ.

Đặc điểm nhận dạng chung của nhóm là đuôi “olol”

  • − Sectral (Acebutolol)
  • − Zebeta (bisoprolol)
  • − Blocadren hoặc Timolide (timolol)
  • − Tenormin (atenolol)
  • − Kerlone (betaxolol)
  • − LOPRESSOR hoặc Toprol XL (metoprolol)
  • − Corgard (nadolol)
  • − Ziac (bisoprolol và hydrochlorothiazide)
  • − Inderal (propranolol)
  • − Betapace (sotalol)
  • − Cartrol (carteolol)

3. Điều trị tăng huyết áp với nhóm thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC)

Nhóm thuốc này có tác dụng ức chế sản xuất angiotensin II - một loại hormone có tác dụng làm co mạch máu và dẫn đến cao huyết áp. ƯCMC là nhóm thuốc được sử dụng nhiều tại Việt Nam, vì hiệu quả trong việc kiểm soát huyết áp, nhất là khi một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp không hiệu quả. Đồng thời, nó còn có tác dụng ngăn ngừa suy tim do bệnh huyết áp.

Nhược điểm lớn nhất ở nhóm này là gây ho khan, giảm cảm giác ngon miệng. Một số tác dụng phụ khác hiếm gặp là nổi mề đay, tổn thương thận. Không dùng cho phụ nữ có thai và dự kiến mang thai trong thời gian sử dụng thuốc.

Xem chia sẻ kinh nghiệm trị bệnh tim hiệu quả

Nhóm này có chung đuôi “pril”

  • − Lotensin (benazepril)
  • − Prinivil hoặc Zestril (lisinopril)
  • − Capoten (captopril)
  • − Monopril (fosinopril)
  • − Aceon (perindopril)
  • − Accupril (quinapril)
  • − Vasotec (enalapril)
  • − Altace (ramipril)
  • − Mavik (trandolapril)
  • − Univasc (moexipril)

4. Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB)

Nếu như nhóm ức chế men chuyển tác động ức chế sản xuất angiotensin - hormon làm co mạch, thì nhóm này lại tác động đến angiotensin II bằng cách ức chế tác động co mạch của chúng, từ đó giúp giảm huyết áp. Nhóm này được cho là an toàn vì ít tác dụng phụ, nhưng giá thành khá cao, nên nhiều người bệnh không có điều kiện sử dụng. Các thuốc trong nhóm này đã có ở Việt Nam:

Các loại thuốc gốc có chung đuôi “sartan”

  • − Cozaar (losartan)
  • − Atacand (candesartan)
  • − Avapro (irbesartan)
  • − Teveten (eprosartan)
  • − Diovan (valsartan)
  • − Micardis (telmisartan)

5. Nhóm chẹn kênh canxi – thuốc điều trị tăng huyết áp phổ biến

Sự vận chuyển dòng ion canxi đi vào và đi ra khỏi tế bào là cần thiết cho tất cả các cơn co thắt của cơ bắp. Nhóm thuốc chẹn kênh canxi sẽ giúp chặn dòng ion canci, không cho chúng đi vào tế bào cơ trơn của các mạch máu, từ đó gây giãn mạch, làm giảm áp lực máu và giúp hạ huyết áp.

Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh tăng huyết áp
Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh tăng huyết áp

Nhóm thuốc này dùng tốt cho người bệnh có kèm đau thắt ngực, hiệu quả đối với người bệnh cao tuổi và không làm ảnh hưởng đến chuyển hóa đường, mỡ trong cơ thể. 

Nhóm này bao gồm các thuốc gốc phần lớn có đuôi là “dipin”

  • − Adalat hoặc Procardia (nifedipine)
  • − Vascor (bepridil)
  • − Calan, Isoptin, Verelan hoặc (verapamil)
  • − Cardizem hoặc Tiazac (diltiazem)
  • − Norvasc hoặc Lotrel (amlodipine)
  • − Nimotop (nimodipine)
  • − Plendil (felodipin)
  • − Sular (nisoldipine)

Tác dụng phụ có thể gặp ở một số thuốc như: phù chi, chóng mặt, táo bón, hoặc chóng mặt.

6. Nhóm thuốc chẹn alpha

Khi bạn căng thẳng, cơ thể sẽ sản xuất một loại hormone có tên gọi là catecholamin. Chúng sẽ gắn kết với các thụ thể alpha adrenergic ở trên mạch máu và làm co mạch, từ đó gây tăng huyết áp. 

Nhóm thuốc chẹn alpha sẽ giúp ngăn các catecholamin liên kết với các thụ thể alpha và làm giảm huyết áp. Chúng gồm có:

  • − Cardura (Doxazosin mesylate)
  • − Minipress (prazosin hydrochloride)
  • − Hytrin (Terazosin hydrochloride)

Tác dụng bất lợi có thể gặp: nhịp tim nhanh, chóng mặt, hạ huyết áp tư thế. Để hạn chế tác dụng phụ, cần ngồi hay nằm nghỉ ít phút.

7. Thuốc ức chế thụ thể alpha-2, sử dụng được cho phụ nữ có thai

Tương tự như các thuốc chẹn alpha khác, nhóm thuốc ức chế thụ thể alpha-2 cũng làm giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm và làm giảm huyết áp. Sự khác biệt là chúng chỉ nhắm mục tiêu vào một loại thụ thể alpha. Nhóm thuốc này là lựa chọn đầu tay cho điều trị tăng huyết áp trong quá trình mang thai, bởi chúng có ít rủi ro cho người mẹ và thai nhi. Thuốc điển hình là Aldomet (methyldopa).

8. Thuốc chẹn alpha-beta

Nhóm thuốc này tạo ra hiệu ứng kết hợp giữa thuốc chẹn alpha và thuốc chẹn beta, vừa giúp giảm co thắt mạch máu, vừa giúp giảm nhịp tim và giảm sức có bóp của tim, từ đó làm giảm huyết áp. Chúng gồm có:

  • − Coreg (carvedilol) 
  • − Normodyne, Trandate (labetolol hydrochloride).

9. Nhóm thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương

Các loại thuốc này giúp ngăn chặn não gửi tín hiệu sản xuất catecholamin, từ đó hạn chế co mạch máu, giảm áp lực máu và làm giảm huyết áp. Nhóm thuốc này bao gồm:

  • − Catapres (clonidine hydrochloride)
  • − Wytensin (guanabenz Acetate)
  • − Clorpres hoặc Combipres (clonidine hydrochloride và chlorthalidone)
  • − Tenex (guanfacine hydrochloride)

Sử dụng thuốc này có thể gặp khô miệng, táo bón, tụt huyết áp tư thế đứng, rối loạn cương ở nam giới.

10. Ức chế adrenergic ngoại vi

Có tác dụng làm cạn kiệt dự trữ catecholamin và serotonin ở đầu tận cùng dây thần kinh giao cảm ngoại biên, cũng như ở não, tim và nhiều cơ quan khác, từ đó làm giãn mạch, tim đập chậm và giảm huyết áp. Nhóm thuốc này có nhiều tác dụng phụ nên hiện nay ít dùng, thường chỉ được dùng khi các thuốc khác không có hiệu quả. Chúng gồm có:

  • − Hylorel (guanadrel)
  • − Ismelin (guanethidine monosulfate)
  • − Serpasil (reserpin)

11. Thuốc giãn mạch trực tiếp

Trực tiếp tác động làm giãn các mạch máu, đặc biệt là tiểu động mạch (động mạch nhỏ). Điều này cho phép máu lưu thông một cách dễ dàng hơn và kết quả là làm giảm huyết áp. Nhóm này có tác dụng hạ áp mạnh nhưng lại có nhiều tác dụng không mong muốn, nên hiện nay ít dùng, chỉ dùng khi tăng huyết áp đề kháng các loại khác. Gồm có:

  • − Apresoline (hydralazine hydrochloride) 
  • − Loniten (minoxidil)

Phần tiếp theo:

Nguyên tắc lựa chọn sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp an toàn, hiệu quả

Ds Thu Thảo

Nguồn tham khảo:
http://www.healthline.com
http://patient.info 

Các bài viết khác

Bình luận

Viết bình luận

Chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên!